Tỷ giá euro hôm nay 17.11.2021: Tiếp tục giảm đồng loạt tại thị trường chợ đen và các ngân hàng

Tỷ giá euro hôm nay 17.11.2021: Tiếp tục giảm đồng loạt tại thị trường chợ đen và các ngân hàng so với phiên đóng cửa cuối ngày hôm qua. Tại thị trường chợ đen, giá euro cũng giảm xuống giao dịch mua – bán ở mức là 26.570 – 26.670 VND/EUR.

Tỷ giá euro trong sáng ngày hôm nay (17/11) tại các ngân hàng đồng loạt giảm so với phiên đóng cửa cuối ngày hôm qua. Khảo sát lúc 10h00, Vietcombank cùng lúc giảm giá mua xuống 132 đồng và giá bán xuống 140 đồng. Tương tự tại Vietinbank, giá euro đồng loạt giảm 136 đồng cho cả chiều mua và chiều bán xuống giao dịch với giá là 25.243 – 26.288 VND/EUR.

Trong khi đó tại BIDV, mức giảm dành cho chiều mua là 179 đồng và chiều bán là 105 đồng so với mức ghi nhận cuối ngày hôm qua.

Bên khối ngân hàng tư nhân, Techcombank cũng cùng lúc giảm 128 đồng tại chiều mua và 129 đồng tại chiều bán xuống giao dịch ở mức là 25.042 – 26.362 VND/EUR. Eximbank hiện giao dịch euro với giá là 25.346 – 25.859 VND/EUR, tương ứng cùng giảm 130 đồng tại chiều mua và 132 đồng tại chiều bán.

Tại Sacombank, tỷ giá euro cũng cùng lúc giảm 132 đồng cho chiều mua và 140 đồng cho chiều bán xuống giao dịch với giá là 25.448 – 26.002 VND/EUR.

Cùng với xu hướng giảm của đa số ngân hàng trong nước, HSBC hiện cũng giảm 124 đồng tại chiều mua và 128 đồng tại chiều bán. Sau điều chỉnh, đồng euro giao dịch ở mức là 25.130 – 26.040 VND/EUR.

Hiện nay, tỷ giá mua euro tại các ngân hàng được khảo sát dao động trong khoảng từ 24.983 – 25.448 VND/EUR còn tỷ giá bán trong phạm vi từ 25.859 – 26.362 VND/EUR.

Trong đó, Sacombank có giá mua euro cao nhất và tại Eximbank có giá bán thấp nhất trong các ngân hàng được khảo sát.

Trên thị trường chợ đen, khảo sát lúc 10h00, đồng euro cũng đồng loạt giảm 30 đồng cho cả chiều mua và chiều bán xuống giao dịch với giá là 26.570 – 26.670 VND/EUR.

Tỷ giá hối đoái các ngoại tệ thông dụng lúc này

 EUR GBPUSDINRCADAUDCHFMXN
1 EUR10.851.0783.381.371.501.0321.01
1 GBP0.0011.2698.121.611.761.2124.73
1 USD0.000.79177.691.271.400.9619.58
1 INR0.010.010.0110.020.020.010.25
Theo dõi
Thông báo của
guest
0 Góp ý
Phản hồi nội tuyến
Xem tất cả bình luận
0
Rất thích suy nghĩ của bạn, hãy bình luận.x
()
x