Tỷ giá đô la Úc hôm nay 16/05/2022 tại các ngân hàng

Tỷ giá đô la Úc hôm nay 16/05/2022 tại các ngân hàng. Tỷ giá đô la Úc (AUD) hôm nay tại 8 ngân hàng được khảo sát, ở chiều mua vào có 7 ngân hàng tăng giá và 1 ngân hàng giảm giá. Bên cạnh đó chiều bán ra có 6 ngân hàng tăng giá và 2 ngân hàng giảm giá so với ghi nhận trước đó.

Sacombank có giá mua đô la Úc cao nhất là 15.745 VND/AUD. Trong khi đó ngân hàng Eximbank có giá bán ra thấp nhất là 16.082 VND/AUD.

Ngân hàng

Tỷ giá AUD hôm nay

Thay đổi so với hôm qua

Mua tiền mặt

Mua chuyển khoản

Bán ra

Mua tiền mặt

Mua chuyển khoản

Bán ra

VCB

15.628,46

15.786,33

16.295,33

152,97

154,52

159,50

Agribank

15.693

15.756

16.329

156

157

159

Vietinbank

15.663

15.763

16.313

47

35

-115

BIDV

15.575

15.669

16.192

38

38

42

Techcombank

15.411

15.675

16.285

-94

-94

-102

NCB

15.635

15.735

16.344

115

115

102

Eximbank

15.730

15.777

16.082

11

11

5

Sacombank

15.745

15.845

16.451

157

157

157

hôm nay

Tỷ giá đô la Úc (AUD) hôm nay tại 8 ngân hàng được khảo sát, ở chiều mua vào có 7 ngân hàng tăng giá và 1 ngân hàng giảm giá. Bên cạnh đó chiều bán ra có 6 ngân hàng tăng giá và 2 ngân hàng giảm giá so với ghi nhận trước đó.

Sacombank có giá mua đô la Úc cao nhất là 15.745 VND/AUD. Trong khi đó ngân hàng Eximbank có giá bán ra thấp nhất là 16.082 VND/AUD.

Ngân hàng

Tỷ giá AUD hôm nay

Thay đổi so với hôm qua

Mua tiền mặt

Mua chuyển khoản

Bán ra

Mua tiền mặt

Mua chuyển khoản

Bán ra

VCB

15.628,46

15.786,33

16.295,33

152,97

154,52

159,50

Agribank

15.693

15.756

16.329

156

157

159

Vietinbank

15.663

15.763

16.313

47

35

-115

BIDV

15.575

15.669

16.192

38

38

42

Techcombank

15.411

15.675

16.285

-94

-94

-102

NCB

15.635

15.735

16.344

115

115

102

Eximbank

15.730

15.777

16.082

11

11

5

Sacombank

15.745

15.845

16.451

157

157

157

Tỷ giá hối đoái các ngoại tệ thông dụng lúc này

 EUR GBPUSDINRCADAUDCHFMXN
1 EUR10.861.0683.001.361.531.0121.01
1 GBP0.0011.2396.271.581.771.1824.36
1 USD0.000.81178.411.291.440.9619.84
1 INR0.010.010.0110.020.020.010.25
Theo dõi
Thông báo của
guest
0 Góp ý
Phản hồi nội tuyến
Xem tất cả bình luận
0
Rất thích suy nghĩ của bạn, hãy bình luận.x