Giá vàng SJC hôm nay 28/04 lúc 5h 30 giảm từ 100.000 đến 200.000 đồng

Giá vàng SJC hôm nay 28/04 giảm từ 100.000 đến 200.000 đồng. Cùng chiều với diễn biến trên thị trường vàng thế giới, giá vàng trong nước rạng sáng 28-4 giảm với mức giảm từ 100.000 đến 200.000 đồng. Với mức điều chỉnh này, vàng trong nước vẫn đang giao dịch ổn định quanh ngưỡng 70 triệu đồng/ lượng bán ra.

Rạng sáng, DOJI ở khu vực Hà Nội đã điều chỉnh giảm 150.000 đồng ở cả hai chiều xuống lần lượt 69,3 triệu đồng/ lượng mua vào và 70 triệu đồng/ lượng bán ra. Tại khu vực TP Hồ Chí Minh, vàng thương hiệu này đang giao dịch mức tương tự như ở khu vực Hà Nội, giảm 200.000 đồng ở cả 2 chiều so với ngày trước đó.

Sau khi giảm 100.000 đồng vào rạng sáng 27-4, giá vàng SJC ở cả 3 khu vực đã mất tiếp 100.000 đồng ở cả 2 chiều. Với mức điều chỉnh này, giá vàng SJC ở khu vực Hà Nội và Đà Nẵng đang là 69,35 triệu đồng/ lượng mua vào và 70,07 triệu đồng/ lượng bán ra. Tại TP Hồ Chí Minh, vàng SJC vẫn đang mua vào mức tương tự với khu vực Hà Nội và Đà Nẵng nhưng bán ra thấp hơn 20.000 đồng.

Giá vàng Phú Quý SJC đã giảm 150.000 đồng ở chiều mua và 200.000 đồng ở chiều bán xuống lần lượt 69,35 triệu đồng/ lượng và 70 triệu đồng/ lượng.

Với giá vàng trong nước giảm và giá vàng thế giới niêm yết ở Kitco mức 1.885,6 USD/ ounce, (tương đương 52,5 triệu đồng/lượng nếu quy đổi theo tỷ giá Vietcombank (chưa thuế, phí)), chênh lệch giữa giá vàng trong nước và thế giới hiện đang khoảng trên 17 triệu đồng/ lượng.   Giá vàng trong nước cập nhật 5 giờ 30 sáng 28-4 như sau:

Vàng Giá mua vào Giá bán ra
DOJI Hà Nội 69.300.000 VND/ lượng 70.000.000 VND/ lượng
DOJI TP Hồ Chí Minh 69.300.000 VND/ lượng 70.000.000 VND/ lượng
SJC TP Hồ Chí Minh 69.350.000 VND/ lượng 70.050.000 VND/ lượng
SJC Hà Nội 69.350.000 VND/ lượng 70.070.000 VND/ lượng
SJC Đà Nẵng 69.350.000 VND/ lượng 70.070.000 VND/ lượng
Phú Qúy SJC 69.350.000 VND/ lượng 70.000.000 VND/ lượng
Maritime Bank 69.000.000 VND/ lượng 70.400.000 VND/ lượng

Tỷ giá hối đoái các ngoại tệ thông dụng lúc này

 EUR GBPUSDINRCADAUDCHFMXN
1 EUR10.851.0783.321.371.501.0321.19
1 GBP0.0011.2697.981.611.771.2124.92
1 USD0.000.79177.651.271.400.9619.75
1 INR0.010.010.0110.020.020.010.25
Theo dõi
Thông báo của
guest
0 Góp ý
Phản hồi nội tuyến
Xem tất cả bình luận
0
Rất thích suy nghĩ của bạn, hãy bình luận.x
()
x