18 Man bằng bao nhiêu tiền Việt Nam Đồng – Tỷ Giá Yên Nhật JPY/ VND tại thời điểm hiện tại
Yên Nhật là đơn vị tiền tệ chính thức của Nhật, vậy tại sao lại có Lá, Sen, Man Nhật? Thực tế, các thuật ngữ này xuất phát từ cách gọi của các bạn thực tập sinh, du học sinh Nhật Bản.
Về mặt giá trị Sen và Man (Lá) có giá trị cao hơn Yên. Cách quy đổi tỷ giá 1 Man Nhật (1 Lá) ra Yên Nhật hay Sen Nhật cũng như quy đổi ra tiền Việt rất đơn giản, cụ thể như sau:
- 1 Sen Nhật = 1.000 Yên Nhật
- 1 Man Nhật = 10.000 Yên Nhật
- 1 Man Nhật = 10 Sen Nhật
- 18 Lá = 18 Man = 180 Sen = 180.000 Yên Nhật
[currency_bcc type=”auto” w=”0″ h=”0″ c=”4f7ccb” fc=”FFFFFF” a=”180000″ f=”JPY” t=”VND” g=”on” sh=”on” b=”on” fl=”on” p=”c” cs=”” s=”off” mf=”1″ df=”2″ d=”1″ su=”off” lang=”en-US”]
MAN Nhật sang Việt Nam Đồng
Tỷ giá chuyển đổi JPY/ VND [wpdts-date-time]
| MAN | VND |
| 1 MAN | [convert number=10000 from="JPY" to="vnd"] VND |
| 2 MAN | [convert number=20000 from="JPY" to="vnd"] VND |
| 5 MAN | [convert number=50000 from="JPY" to="vnd"] VND |
| 13 MAN | [convert number=130000 from="JPY" to="vnd"] VND |
| 15 MAN | [convert number=150000 from="JPY" to="vnd"] VND |
| 16 MAN | [convert number=160000 from="JPY" to="vnd"] VND |
| 20 MAN | [convert number=200000 from="JPY" to="vnd"] VND |
| 50 MAN | [convert number=500000 from="JPY" to="vnd"] VND |
THAM KHẢO TỶ GIÁ JPY SANG VNĐ TẠI NGÂN HÀNG HÔM NAY
| Vietcombank | Tỷ Giá Chợ Đen | Vietinbank |
| Agribank | BIDV | Eximbank |
Cách để chuyển từ ¥ Yên Nhật (JPY) sang Đồng Việt Nam (VND)
1
Nhập số tiền của bạn
Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.
2
Chọn loại tiền tệ của bạn
Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn JPY trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và VND trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.
3
Thế là xong
Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá JPY sang VND hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.
Yên Nhật sang Đồng Việt Nam
Tỷ giá chuyển đổi JPY/VND
| 1 JPY | [convert number=1 from="JPY" to="vnd"] VND |
| 5 JPY | [convert number=5 from="JPY" to="vnd"] VND |
| 10 JPY | [convert number=10 from="JPY" to="vnd"] VND |
| 20 JPY | [convert number=20 from="JPY" to="vnd"] VND |
| 50 JPY | [convert number=50 from="JPY" to="vnd"] VND |
| 100 JPY | [convert number=100 from="JPY" to="vnd"] VND |
| 250 JPY | [convert number=250 from="JPY" to="vnd"] VND |
| 500 JPY | [convert number=500 from="JPY" to="vnd"] VND |
| 1000 JPY | [convert number=1000 from="JPY" to="vnd"] VND |
| 5000 JPY | [convert number=5000 from="JPY" to="vnd"] VND |
| 10000 JPY | [convert number=10000 from="JPY" to="vnd"] VND |