1 AUD to VND ( 1 Đô Úc bằng bao nhiêu VNĐ) – 1 AUD to VND chuyển đổi tiền tệ Đô Úc sang VND theo tỷ giá chuyển đổi thực
Tỷ giá hối đoái các ngoại tệ thông dụng lúc này
| EUR | GBP | USD | INR | CAD | AUD | CHF | MXN | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 EUR | 1 | 0.85 | 1.14 | 109.09 | 1.62 | 1.64 | 0.92 | 19.95 |
| 1 GBP | 0.00 | 1 | 1.34 | 128.04 | 1.90 | 1.93 | 1.08 | 23.41 |
| 1 USD | 0.00 | 0.75 | 1 | 95.54 | 1.42 | 1.44 | 0.81 | 17.47 |
| 1 INR | 0.01 | 0.01 | 0.01 | 1 | 0.02 | 0.02 | 0.01 | 0.18 |
[the_ad id="10878"]