1000000 VND to Eur (1000000 Đồng Việt Nam sang Euro ) – (1000000 VNĐ bằng bao nhiêu Euro) – Đổi tiền EUR sang VND theo tỷ giá chuyển đổi thực
Tỷ giá hối đoái các ngoại tệ thông dụng lúc này
| EUR | GBP | USD | INR | CAD | AUD | CHF | MXN | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 EUR | 1 | 0.83 | 1.11 | 104.68 | 1.57 | 1.62 | 0.91 | 20.76 |
| 1 GBP | 0.00 | 1 | 1.34 | 125.44 | 1.89 | 1.94 | 1.10 | 24.88 |
| 1 USD | 0.00 | 0.75 | 1 | 93.91 | 1.41 | 1.46 | 0.82 | 18.62 |
| 1 INR | 0.01 | 0.01 | 0.01 | 1 | 0.02 | 0.02 | 0.01 | 0.20 |
[the_ad id="10878"]