Tỷ giá Yen Nhật hôm nay 16/6/2022 tại chợ đen và các ngân hàng

Tỷ giá yen Nhật tại thị trường chợ đen

Khảo sát tại thị trường chợ đen, đồng yen Nhật cũng cùng tăng 0,5 đồng cho cả chiều mua và chiều bán lên giao dịch ở mức là 183,00 – 185,00 VND/JPY.

Tỷ giá yen Nhật tại các ngân hàng

Bên khối ngân hàng tư nhân, Eximbank cũng điều chỉnh tăng cùng lúc 0,97 đồng cho chiều mua và 0,99 đồng cho chiều bán lên giao dịch ở mức là 170,60 – 174,37 VND/JPY. Sacombank giao dịch yen Nhật với giá là 170,09 – 177,64 VND/JPY, tức cùng tăng 0,67 đồng tại chiều mua và 0,64 đồng cho chiều bán.

Tại Techcombank, tỷ giá yen Nhật tăng cùng lúc 0,83 đồng cho chiều mua và 0,86 đồng cho chiều bán lên giao dịch với giá là 165,82 – 178,12 VND/JPY.

Ngân hàng NCB hiện đang áp dụng giá mua – bán yen Nhật ở mức 169,04 – 175,99 VND/JPY. Theo đó, tại chiều mua tăng 0,91 đồng và chiều bán tăng 0,83 đồng.

Cùng với xu hướng tăng của các ngân hàng trong nước, HSBC hiện cũng tăng 0,97 đồng cho chiều mua và 1,01 đồng cho chiều bán. Sau điều chỉnh, đồng yen Nhật giao dịch ở mức là 168,65 – 175,46 VND/JPY.

Hiện tại, tỷ giá mua yen Nhật tại các ngân hàng được khảo sát dao động trong khoảng từ 165,82 – 170,60 VND/JPY, còn tỷ giá bán trong phạm vi từ 174,37 – 178,24 VND/JPY.

Trong đó, Eximbank có giá mua yen Nhật cao nhất và cũng tại Eximbank có giá bán thấp nhất trong các ngân hàng được khảo sát.

Bảng tỷ giá Yen Nhật chợ đen và các ngân hàng

*Ghi chú: Tỷ giá mua – bán tiền mặt

Ngày

Ngày 15/6/2022

Thay đổi so với phiên hôm trước

Ngân hàng

Mua

Bán

Mua

Bán

Vietcombank

168,36

178,24

1,14

1,21

Vietinbank

169,24

177,79

0,76

0,76

BIDV

168,89

177,57

0,88

0,90

Agribank

170,35

174,89

1,05

1,07

Eximbank

170,60

174,37

0,97

0,99

Sacombank

170,09

177,64

0,67

0,64

Techcombank

165,82

178,12

0,83

0,86

NCB

169,04

175,99

0,91

0,83

HSBC

168,65

175,46

0,97

1,01

Tỷ giá Yên Nhật chợ đen (VND/JPY)

183,00

185,00

0,50

0,50

Tỷ giá hối đoái các ngoại tệ thông dụng lúc này

 EUR GBPUSDINRCADAUDCHFMXN
1 EUR10.861.0682.601.361.521.0120.97
1 GBP0.0011.2395.971.581.771.1824.36
1 USD0.000.82178.251.291.440.9619.87
1 INR0.010.010.0110.020.020.010.25
Theo dõi
Thông báo của
guest
0 Góp ý
Phản hồi nội tuyến
Xem tất cả bình luận
0
Rất thích suy nghĩ của bạn, hãy bình luận.x