Tỷ giá nhân dân tệ hôm nay 8/6/2022 tại chợ đen và các ngân hàng

Khảo sát cho thấy, tỷ giá nhân dân tệ tại ngân hàng Vietcombank giảm 6 đồng lần lượt ở mức 3.406 VND/CNY tại chiều mua tiền mặt và 3.552 VND/CNY tại chiều bán ra. Tương tự, chiều mua chuyển khoản giảm 7 đồng xuống còn 3.440 VND/CNY.

Tại ngân hàng BIDV, tỷ giá được điều chỉnh giảm lần lượt 9 đồng và 7 đồng tương ứng với mức 3.420 VND/CNY (mua chuyển khoản) và 3.534 VND/CNY (bán ra).

Tương tự, ngân hàng Eximbank triển khai mức giảm 1 đồng xuống còn 3.429 VND/CNY ở chiều giao dịch mua chuyển khoản. Ở chiều bán ra, tỷ giá nhân dân tệ giảm 2 đồng xuống mức 3.538 VND/CNY trong sáng nay.

Trong khi đó, tỷ giá nhân dân tệ của ngân hàng Vietinbank tăng nhẹ 1 đồng ở hai chiều giao dịch. Hiện tại, chiều mua chuyển khoản có mức tỷ giá 3.439 VND/CNY và chiều bán ra đạt mức 3.549 VND/CNY.

So với hôm qua, ngân hàng Techcombank vẫn không thực hiện thay đổi tỷ giá nhân dân tệ trong hôm nay. Theo ghi nhận, mua chuyển khoản vẫn ở mức 3.390 VND/CNY và bán ra vẫn ở mức 3.720 VND/CNY.

Qua so sánh có thể thấy, tỷ giá nhân dân tệ hôm nay ở chiều mua chuyển khoản thấp nhất là tại Techcombank và cao nhất tại Vietcombank. Đối với chiều bán ra, tỷ giá thấp nhất là tại BIDV và cao nhất tại Techcombank.

Ngày

Ngày 8/6/2022

Thay đổi so với phiên hôm trước

Ngân hàng

Mua tiền mặt

Mua chuyển khoản

Bán ra

Mua tiền mặt

Mua chuyển khoản

Bán ra

Vietcombank

3.406

3.440

3.552

-6

-7

-6

VietinBank

0

3.439

3.549

0

1

1

BIDV

0

3.420

3.534

0

-9

-7

Eximbank

0

3.429

3.538

0

-1

-2

Techcombank

0

3.390

3.720

0

0

0

Tỷ giá nhân dân tệ tại một số hệ thống ngân hàng được khảo sát vào lúc 10h30.

Cập nhật tỷ giá nhân dân tệ chợ đen hôm nay

Theo khảo sát trên thị trường chợ đen vào lúc 10h30 sáng hôm nay, tỷ giá mua nhân dân tệ đang ở mức 3.629 VND/CNY và tỷ giá bán đang ở mức 3.641 VND/CNY – cùng giảm 2 đồng so với cùng thời điểm vào hôm trước.

Tỷ giá hối đoái các ngoại tệ thông dụng lúc này

 EUR GBPUSDINRCADAUDCHFMXN
1 EUR10.861.0683.001.361.531.0121.01
1 GBP0.0011.2396.271.581.771.1824.36
1 USD0.000.81178.411.291.440.9619.84
1 INR0.010.010.0110.020.020.010.25
Theo dõi
Thông báo của
guest
0 Góp ý
Phản hồi nội tuyến
Xem tất cả bình luận
0
Rất thích suy nghĩ của bạn, hãy bình luận.x